I. Kế hoạch
|
Thời gian
|
Công việc
|
Ghi chú
|
|
13/02/2023 (hạn chót)
|
Nộp ĐATN cho GV phản biện
|
SV nộp ĐATN cho GVPB (đã có chữ ký của GVHD), đồng thời gửi file ĐATN (1 file pdf gồm TM và BV) cho Trưởng ngành (kienlt@hcmute.edu.vn)
|
|
13/02/2023 – 16/02/2023
|
GV chấm phản biện
|
Tiêu chí chấm HD và PB có thể xem trong mục “Biểu mẫu”
|
|
15/02/2023-16/02/2023
|
SV nhận phiếu câu hỏi phản biện từ GVPB
|
|
|
18/02/2023 (Thứ 7, từ 13.00)
|
Bảo vệ
|
Chuẩn bị file powerpoint/pdf để báo cáo và trả lời các câu hỏi phản biện.
Tiêu chí chấm điểm khi bảo vệ xemở đây.
|
II. Danh sách sinh viên
Hệ CLA
| Mã nhóm |
MSSV |
Họ và tên lót |
Tên |
GVHD |
GVPB |
| 1 |
17149001 |
Nguyễn Hoàng |
An |
Trần Tuấn Kiệt |
Hà Duy Khánh |
| 2 |
17149016 |
Huỳnh Gia |
Huy |
Trần Tuấn Kiệt |
Đào Duy Kiên |
| 3 |
18149001 |
Trần Phú |
An |
Nguyễn Thế Trường
Phong |
Đào Duy Kiên |
| 4 |
18149002 |
Lê Đình Nhất |
Anh |
Lê Anh Thắng |
Nguyễn Văn Khoa |
| 5 |
18149003 |
Trần Quang |
Anh |
Trần Tuấn Kiệt |
Nguyễn Thế Trường
Phong |
| 6 |
18149004 |
Mai Xuân |
Chinh |
Nguyễn Văn Chúng |
Nguyễn Thanh Tú |
| 7 |
18149005 |
Phan Anh |
Duy |
Lê Anh Thắng |
Nguyễn Thế Trường
Phong |
| 8 |
18149008 |
Nguyễn Phạm Phú |
Đức |
Nguyễn Văn Chúng |
Lê Anh Thắng |
| 9 |
18149014 |
Nguyễn Quang |
Huy |
Trần Tuấn Kiệt |
Lê Anh Thắng |
| 10 |
18149017 |
Nguyễn Quốc |
Khánh |
Nguyễn Văn Chúng |
Nguyễn Minh Đức |
| 11 |
18149021 |
Vũ Minh |
Long |
Lê Anh Thắng |
Nguyễn Văn Chúng |
| 12 |
18149022 |
Vũ Phi |
Long |
Lê Anh Thắng |
Châu Đình Thành |
| 13 |
18149025 |
Bùi Kiều Tuấn |
Phong |
Nguyễn Thế Trường
Phong |
Nguyễn Minh Đức |
| 14 |
18149026 |
Trần Xuân |
Phong |
Lê Anh Thắng |
Hà Duy Khánh |
| 15 |
18149028 |
Nguyễn Thiên |
Phúc |
Lê Anh Thắng |
Nguyễn Thanh Tú |
| 16 |
18149030 |
Cao Nguyễn Nhật |
Quỳnh |
Nguyễn Văn Chúng |
Trần Tuấn Kiệt |
| 17 |
18149032 |
Phạm Phú |
Sĩ |
Châu Đình Thành |
Trần Tuấn Kiệt |
| 18 |
18149034 |
Trần Hoàng Thanh |
Tân |
Trần Tuấn Kiệt |
Nguyễn Văn Chúng |
Hệ CLC
| Mã nhóm |
MSSV |
Họ và tên lót |
Tên |
Lớp |
GVHD |
GVPB |
| 1 |
15149052 |
Trần Hữu |
Trí |
15149CL2 |
Ngô Việt Dũng |
Nguyễn Văn Hậu |
| 2 |
16149080 |
Nguyễn Hoài |
Nam |
16149CL2B |
Nguyễn Thanh Hưng |
Nguyễn Thanh Tú |
| 3 |
16149085 |
Lê |
Ngọc |
16149CL3B |
Nguyễn Thanh Tú |
Đào Duy Kiên |
| 4 |
16150023 |
Nguyễn Trọng |
Nhân |
16149CLB |
Bùi Phạm Đức Tường |
Nguyễn Thế Anh |
| 5 |
17149045 |
Lê Đức |
Anh |
17149CL2C |
Nguyễn Văn Khoa |
Lê Phương Bình |
| 6 |
17149061 |
Lương Tuấn |
Đạt |
17149CL2B |
Nguyễn Thanh Hưng |
Bùi Phạm Đức Tường |
| 7 |
17149071 |
Nguyễn Văn |
Hậu |
17149CL2B |
Nguyễn Văn Khoa |
Phạm Đức Thiện |
| 8 |
17149085 |
Huỳnh Bá |
Khải |
17149CL1A |
Châu Đình Thành |
Nguyễn Ngọc Dương |
| 9 |
17149086 |
Trần Văn |
Khải |
17149CL1B |
Nguyễn Thanh Hưng |
Nguyễn Văn Khoa |
| 10 |
17149089 |
Nguyễn Ngọc Anh |
Khoa |
17149CL1B |
Nguyễn Thanh Hưng |
Nguyễn Sỹ Hùng |
| 11 |
17149098 |
Nguyễn Bảo Phước |
Lộc |
17149CL2A |
Châu Đình Thành |
Trần Tuấn Kiệt |
| 12 |
17149121 |
Hồ Võ Trọng |
Nhân |
17149CL2A |
Nguyễn Thanh Hưng |
Đào Duy Kiên |
| 13 |
17149123 |
Phạm Duy |
Nhật |
17149CL2A |
Lê Trung Kiên |
Nguyễn Thế Trường
Phong |
| 14 |
17149128 |
Nguyễn Minh |
Phương |
17149CL1A |
Nguyễn Văn Khoa |
Nguyễn Tổng |
| 15 |
17149135 |
Nguyễn Thành |
Quý |
17149CL2B |
Nguyễn Văn Khoa |
Nguyễn Văn Hậu |
| 16 |
17149141 |
Huỳnh Minh |
Tâm |
17149CL2A |
Nguyễn Thế Anh |
Nguyễn Minh Đức |
| 17 |
17149142 |
Võ Phương |
Tân |
17149CL2B |
Nguyễn Văn Khoa |
Nguyễn Minh Đức |
| 18 |
17149143 |
Võ Quốc |
Tân |
17149CL2A |
Nguyễn Thanh Hưng |
Ngô Việt Dũng |
| 19 |
17149147 |
Vũ Đình |
Thiệu |
17149CL2B |
Lê Trung Kiên |
Nguyễn Văn Hậu |
| 20 |
18149044 |
Nguyễn Khánh |
Ân |
18149CL5A |
Đào Duy Kiên |
Nguyễn Thanh Hưng |
| 21 |
18149046 |
Tô Vũ |
Bảo |
18149CL2A |
Nguyễn Thanh Hưng |
Nguyễn Thế Anh |
| 22 |
18149049 |
Phan Thanh |
Bình |
18149CL4A |
Hà Duy Khánh |
Nguyễn Thanh Hưng |
| 23 |
18149053 |
Nguyễn Cảnh |
Chương |
18149CL1B |
Nguyễn Thanh Tú |
Lê Phương Bình |
| 24 |
18149056 |
Cao Mạnh |
Cường |
18149CL1A |
Trần Tuấn Kiệt |
Ngô Việt Dũng |
| 25 |
18149059 |
Trần |
Cường |
18149CL5A |
Nguyễn Thanh Hưng |
Hà Duy Khánh |
| 26 |
18149062 |
Lê Hoàng |
Dao |
18149CL3B |
Nguyễn Thế Trường
Phong |
Phan Thành Trung |
| 27 |
18149063 |
Bùi Công |
Duy |
18149CL5A |
Lê Anh Thắng |
Hà Duy Khánh |
| 28 |
18149069 |
Lê Đình |
Đạt |
18149CL5B |
Lê Anh Thắng |
Phan Thành Trung |
| 29 |
18149072 |
Nguyễn Trung |
Đức |
18149CLB |
Lê Anh Thắng |
Nguyễn Ngọc Dương |
| 30 |
18149080 |
Nguyễn Hữu Trọng |
Hậu |
18149CL4 |
Hà Duy Khánh |
Nguyễn Văn Khoa |
| 31 |
18149083 |
Lê Quốc |
Hiển |
18149CL2B |
Lê Anh Thắng |
Trần Tuấn Kiệt |
| 32 |
18149084 |
Bùi Lê Trung |
Hiếu |
18149CL5B |
Lê Trung Kiên |
Lê Phương Bình |
| 33 |
18149086 |
Hoàng Ngọc |
Hiếu |
18149CL2A |
Trần Tuấn Kiệt |
Phan Thành Trung |
| 34 |
18149087 |
Nguyễn Đức |
Hiếu |
18149CL1B |
Nguyễn Minh Đức |
Nguyễn Sỹ Hùng |
| 35 |
18149089 |
Phạm Triệu Minh |
Hiếu |
18149CL1A |
Lê Phương Bình |
Nguyễn Văn Chúng |
| 36 |
18149100 |
Lâm Nhĩ |
Khang |
18149CL4A |
Nguyễn Thế Trường
Phong |
Nguyễn Ngọc Dương |
| 37 |
18149108 |
Bùi Trần |
Khôi |
18149CL4A |
Nguyễn Minh Đức |
Nguyễn Thanh Hưng |
| 38 |
18149113 |
Bùi Trung |
Kiên |
18149CL2B |
Lê Anh Thắng |
Nguyễn Minh Đức |
| 39 |
18149115 |
Nguyễn Minh |
Kiệt |
18149CL5B |
Lê Trung Kiên |
Nguyễn Ngọc Dương |
| 40 |
18149122 |
Nguyễn Vũ |
Luân |
18149CL4B |
Nguyễn Minh Đức |
Bùi Phạm Đức Tường |
| 41 |
18149129 |
Nguyễn Công |
Nam |
18149CL4A |
Hà Duy Khánh |
Bùi Phạm Đức Tường |
| 42 |
18149134 |
Bùi Thị |
Ngát |
18149CL3A |
Châu Đình Thành |
Nguyễn Thế Trường
Phong |
| 43 |
18149137 |
Đặng Thành |
Nhân |
18149CL3B |
Nguyễn Thanh Tú |
Bùi Phạm Đức Tường |
| 44 |
18149140 |
Nguyễn Minh |
Nhật |
18149CL1B |
Nguyễn Minh Đức |
Nguyễn Tổng |
| 45 |
18149144 |
Phạm Quốc |
Phi |
18149CL5B |
Lê Anh Thắng |
Lê Trung Kiên |
| 46 |
18149145 |
Đỗ Phạm Thiên |
Phú |
18149CL4B |
Nguyễn Văn Hậu |
Lê Trung Kiên |
| 47 |
18149150 |
Hà Tấn |
Quang |
18149CL1B |
Châu Đình Thành |
Phạm Đức Thiện |
| 48 |
18149151 |
Nguyễn Duy |
Quang |
18149CL1B |
Lê Phương Bình |
Nguyễn Minh Đức |
| 49 |
18149153 |
Nguyễn Minh |
Quân |
18149CL1A |
Lê Phương Bình |
Nguyễn Tổng |
| 50 |
18149156 |
Mai Thế |
Sang |
18149CL4B |
Nguyễn Minh Đức |
Lê Phương Bình |
| 51 |
18149157 |
Nguyễn Quang |
Sang |
18149CL3B |
Lê Anh Thắng |
Nguyễn Văn Hậu |
| 52 |
18149158 |
Phan Văn |
Sang |
18149CL4B |
Hà Duy Khánh |
Đào Duy Kiên |
| 53 |
18149160 |
Huỳnh Công |
Sung |
18149CL3B |
Nguyễn Minh Đức |
Nguyễn Văn Chúng |
| 54 |
18149162 |
Trần Hữu |
Thanh |
18149CL1B |
Lê Trung Kiên |
Ngô Việt Dũng |
| 55 |
18149165 |
Trần Ngọc |
Thái |
18149CL3B |
Nguyễn Thế Anh |
Nguyễn Tổng |
| 56 |
18149169 |
Thái Hưng |
Thịnh |
18149CL4A |
Nguyễn Ngọc Dương |
Lê Trung Kiên |
| 57 |
18149171 |
Trần Thanh |
Thọ |
18149CL4B |
Hà Duy Khánh |
Nguyễn Thế Anh |
| 58 |
18149174 |
Lý Minh |
Thuận |
18149CL1A |
Nguyễn Minh Đức |
Phạm Đức Thiện |
| 59 |
18149181 |
Thái Thuận |
Tiến |
18149CL3B |
Nguyễn Thanh Tú |
Nguyễn Văn Khoa |
| 60 |
18149182 |
Ngô Trung |
Tín |
18149CL3A |
Lê Anh Thắng |
Phạm Đức Thiện |
| 61 |
18149183 |
Nguyễn Thành |
Tín |
18149CL4 |
Nguyễn Văn Hậu |
Trần Tuấn Kiệt |
| 62 |
18149184 |
Nguyễn Trung |
Tín |
18149CL3A |
Lê Trung Kiên |
Nguyễn Thanh Hưng |
| 63 |
18149187 |
Lê Văn |
Toản |
18149CL4B |
Hà Duy Khánh |
Nguyễn Thanh Tú |
| 64 |
18149188 |
Trần Thị Diễm |
Trinh |
18149CL1A |
Lê Phương Bình |
Nguyễn Thanh Tú |
| 65 |
18149190 |
Hồ Minh |
Trí |
18149CL1A |
Lê Phương Bình |
Nguyễn Thế Anh |
| 66 |
18149194 |
Nguyễn Quang |
Trung |
18149CL4A |
Nguyễn Văn Hậu |
Nguyễn Thế Trường
Phong |
| 67 |
18149195 |
Nguyễn Tiến |
Trung |
18149CL4B |
Nguyễn Thế Anh |
Nguyễn Sỹ Hùng |
| 68 |
18149199 |
Nguyễn |
Tuân |
18149CL1A |
Nguyễn Minh Đức |
Nguyễn Văn Khoa |
| 69 |
18149205 |
Lý Thành |
Vinh |
18149CL1A |
Nguyễn Minh Đức |
Phan Thành Trung |
| 70 |
18149206 |
Nguyễn Quang |
Vinh |
18149CL3B |
Nguyễn Thanh Tú |
Nguyễn Sỹ Hùng |
| 71 |
18149208 |
Trịnh Quốc |
Vương |
18149CL3A |
Nguyễn Minh Đức |
Ngô Việt Dũng |
III. Danh sách hội đồng
Hội đồng 1 (A3-305, từ 13.00)
| STT |
Tên đề tài |
MSSV |
HỌ VÀ TÊN |
|
| 1 |
BRG Park Residence |
17149001 |
Nguyễn Hoàng |
An |
| 2 |
Chung cư Liberty |
18149003 |
Trần Quang |
Anh |
| 3 |
Grand Mercure Apartment |
17149016 |
Huỳnh Gia |
Huy |
| 4 |
Chung cư Tecco Home An Phú |
18149034 |
Trần Hoàng Thanh |
Tân |
| 5 |
Trụ sở làm việc sở lao động - thương binh và xã hội |
18149008 |
Nguyễn Phạm Phú |
Đức |
| 6 |
Chung cư Thịnh Vượng |
18149005 |
Phan Anh |
Duy |
| 7 |
Chung cư Lữ Gia Plaza |
18149014 |
Nguyễn Quang |
Huy |
| 8 |
Scenic Valley - Phú Mỹ Hưng |
18149021 |
Vũ Minh |
Long |
| 9 |
Chung cư cao ốc văn phòng Ngọc Anh |
18149028 |
Nguyễn Thiên |
Phúc |
| 10 |
Trung tâm thương mại thành phố Biên Hòa |
18149206 |
Nguyễn Quang |
Vinh |
| 11 |
Chung cư Khôi Thành |
18149205 |
Lý Thành |
Vinh |
Hội đồng 2 (A3-308, từ 13.00)
| STT |
Tên đề tài |
MSSV |
HỌ VÀ TÊN |
|
| 1 |
Chung cư Orient Apartment |
18149001 |
Trần Phú |
An |
| 2 |
Khách sạn Senla Boutique |
18149002 |
Lê Đình Nhất |
Anh |
| 3 |
Chung cư Tân Tạo 1 |
18149026 |
Trần Xuân |
Phong |
| 4 |
Chung cư DK |
18149030 |
Cao Nguyễn Nhật |
Quỳnh |
| 5 |
Chung cư New Century |
18149004 |
Mai Xuân |
Chinh |
| 6 |
Cải tạo bệnh viện đa khoa Hà Đông |
18149017 |
Nguyễn Quốc |
Khánh |
| 7 |
Chung cư Bộ Công An |
18149022 |
Vũ Phi |
Long |
| 8 |
Chung cư Spirita Apartment |
18149025 |
Bùi Kiều Tuấn |
Phong |
| 9 |
The S&N Office Building |
18149032 |
Phạm Phú |
Sĩ |
| 10 |
Chung cư 251 - Hoàng Văn Thụ |
18149194 |
Nguyễn Quang |
Trung |
| 11 |
Tòa nhà Bright Vision |
15149052 |
Trần Hữu |
Trí |
Hội đồng 3 (A3-203, từ 13.00)
| STT |
Tên đề tài |
MSSV |
HỌ VÀ TÊN |
|
| 1 |
Chung cư KINGHOUSE APARTMENT |
18149044 |
Nguyễn Khánh |
Ân |
| 2 |
Chung cư CMC Làng Lá |
18149056 |
Cao Mạnh |
Cường |
| 3 |
Chung cư cao cấp An Phú |
18149062 |
Lê Hoàng |
Dao |
| 4 |
Trung tâm thương mại An Bình |
18149086 |
Hoàng Ngọc |
Hiếu |
| 5 |
chung cư Melody |
17149085 |
Huỳnh Bá |
Khải |
| 6 |
Chung cư H2T |
16149080 |
Nguyễn Hoài |
Nam |
| 7 |
Chung cư Gateway Thảo Điền |
18149160 |
Huỳnh Công |
Sung |
| 8 |
Chung cư cao cấp Gia Lâm Hà Nội |
18149049 |
Phan Thanh |
Bình |
| 9 |
Tòa nhà TTC - Duy Tân |
18149053 |
Nguyễn Cảnh |
Chương |
| 10 |
Toà nhà Rivera Park |
18149063 |
Bùi Công |
Duy |
| 11 |
Chung cư Lavi Tower |
18149087 |
Nguyễn Đức |
Hiếu |
| 12 |
Chung cư A13 Nguyễn Trãi |
17149089 |
Nguyễn Ngọc Anh |
Khoa |
| 13 |
Chung cư Sky Garden |
16150023 |
Nguyễn Trọng |
Nhân |
| 14 |
Hòa Bình Tower |
17149141 |
Huỳnh Minh |
Tâm |
|
|
|
|
|
Hội đồng 4 (A3-404, từ 13.00)
| STT |
Tên đề tài |
MSSV |
HỌ VÀ TÊN |
|
| 1 |
Chung cư Hùng Vương Complex |
18149072 |
Nguyễn Trung |
Đức |
| 2 |
Khu nhà ở Trương Đình Hội |
18149080 |
Nguyễn Hữu Trọng |
Hậu |
| 3 |
Chung cư Minh Quốc Plaza |
18149089 |
Phạm Triệu Minh |
Hiếu |
| 4 |
Toà nhà AK Landmark Tower |
18149115 |
Nguyễn Minh |
Kiệt |
| 5 |
Block B Chung cư City Home |
18149129 |
Nguyễn Công |
Nam |
| 6 |
Cao ốc Đất Phương Nam |
18149140 |
Nguyễn Minh |
Nhật |
| 7 |
Chung cư Sơn An |
18149156 |
Mai Thế |
Sang |
| 8 |
Chung Cư FICO Tower |
17149071 |
Nguyễn Văn |
Hậu |
| 9 |
Chung cư The One Capital |
18149083 |
Lê Quốc |
Hiển |
| 10 |
Hope Garden |
18149113 |
Bùi Trung |
Kiên |
| 11 |
Chung cư TL |
17149098 |
Nguyễn Bảo Phước |
Lộc |
| 12 |
Chung cư cao cấp Thanh Khê Đà Nẵng |
16149085 |
Lê |
Ngọc |
| 13 |
Chung Cư TreeHouse Apartment |
17149142 |
Võ Phương |
Tân |
| 14 |
Chung cư Đông Sài Gòn |
18149188 |
Trần Thị Diễm |
Trinh |
Hội đồng 5 (A3-408, từ 13.00)
| STT |
Tên đề tài |
MSSV |
HỌ VÀ TÊN |
|
| 1 |
Chung cư cao cấp CARRILON 6 APARTMENT |
17149121 |
Hồ Võ Trọng |
Nhân |
| 2 |
CHUNG CƯ NHÀ Ở LONG HẢI |
18149145 |
Đỗ Phạm Thiên |
Phú |
| 3 |
Chung cư HT |
17149143 |
Võ Quốc |
Tân |
| 4 |
Chung cư Vinhomes City |
18149162 |
Trần Hữu |
Thanh |
| 5 |
Chung cư căn hộ |
17149147 |
Vũ Đình |
Thiệu |
| 6 |
Chung cư TRUNGDO TOWER |
18149183 |
Nguyễn Thành |
Tín |
| 7 |
Chung cư Ung Văn Khiêm |
18149199 |
Nguyễn |
Tuân |
| 8 |
Chung cư City Garden |
18149151 |
Nguyễn Duy |
Quang |
| 9 |
Chung cư Bee Tower |
18149157 |
Nguyễn Quang |
Sang |
| 10 |
Tòa nhà Sunshine Tower |
18149165 |
Trần Ngọc |
Thái |
| 11 |
Chung cư Nguyễn Văn Luông |
18149181 |
Thái Thuận |
Tiến |
| 12 |
Ruby Tower |
18149182 |
Ngô Trung |
Tín |
| 13 |
Chung cư Cinputra khu đô thị Nam Thăng Long |
18149195 |
Nguyễn Tiến |
Trung |
|
|
|
|
|
Hội đồng 6 (A3-406, từ 13.00)
| STT |
Tên đề tài |
MSSV |
HỌ VÀ TÊN |
|
| 1 |
Chung cư SaigonLand Apartment |
18149059 |
Trần |
Cường |
| 2 |
Chung cư Phúc Đạt TOWER |
18149100 |
Lâm Nhĩ |
Khang |
| 3 |
Chung cư Thiên An Building |
18149108 |
Bùi Trần |
Khôi |
| 4 |
Block 2 Khu Nhà Ở k96 Quân Đội |
18149134 |
Bùi Thị |
Ngát |
| 5 |
LAPAZ TOWER |
18149171 |
Trần Thanh |
Thọ |
| 6 |
Chung cư An Dương Vương |
18149184 |
Nguyễn Trung |
Tín |
| 7 |
Diamond Lotus Riverside |
18149187 |
Lê Văn |
Toản |
| 8 |
Chung cư Lạc Hà |
18149122 |
Nguyễn Vũ |
Luân |
| 9 |
Minh Quốc Plaza |
18149137 |
Đặng Thành |
Nhân |
| 10 |
HD Bank Tower |
18149153 |
Nguyễn Minh |
Quân |
| 11 |
Chung Cư SunRise |
17149135 |
Nguyễn Thành |
Quý |
| 12 |
Chung cư Lam Hạ |
18149169 |
Thái Hưng |
Thịnh |
| 13 |
Khu dân cư cao tầng & TM-DV-VP LÔ H1-10-BLOCK A |
18149190 |
Hồ Minh |
Trí |
| |
|
|
|
|
Hội đồng 7 (A3-407, từ 13.00)
| STT |
Tên đề tài |
MSSV |
HỌ VÀ TÊN |
|
| 1 |
Chung cư Đại Phúc Town - Bình Chánh |
18149046 |
Tô Vũ |
Bảo |
| 2 |
Thien An Apartment |
18149069 |
Lê Đình |
Đạt |
| 3 |
Chung cư Vĩnh Phú |
17149086 |
Trần Văn |
Khải |
| 4 |
Chung cư cao cấp Melody 2 |
18149144 |
Phạm Quốc |
Phi |
| 5 |
Office Service Center |
18149150 |
Hà Tấn |
Quang |
| 6 |
Cao ốc văn phòng Tribeco |
18149158 |
Phan Văn |
Sang |
| 7 |
Chung cư X2 Đại Kim |
18149208 |
Trịnh Quốc |
Vương |
| 8 |
Chung Cư SunFlower |
17149045 |
Lê Đức |
Anh |
| 9 |
Chung cư cao cấp Happy Land (quận 7) |
17149061 |
Lương Tuấn |
Đạt |
| 10 |
Chung cư Nguyễn Chí Thanh |
18149084 |
Bùi Lê Trung |
Hiếu |
| 11 |
Chung cư New House Xala |
17149123 |
Phạm Duy |
Nhật |
| 12 |
Nhà ở xã hội Linh Trung II |
17149128 |
Nguyễn Minh |
Phương |
| 13 |
Chung cư New House Xa La |
18149174 |
Lý Minh |
Thuận |
|
|
|
|
|